Một thiết kế poster dùng Midjourney, một đoạn nhạc nền tạo bằng Suno, một bài viết được ChatGPT soạn thảo rồi biên tập lại — ngày càng nhiều sản phẩm sáng tạo trong công việc hằng ngày có sự tham gia của AI, ít hoặc nhiều. Câu hỏi đặt ra là: những sản phẩm này có được pháp luật Việt Nam công nhận và bảo hộ quyền tác giả như một tác phẩm thông thường không? Trong một thời gian dài, pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam chưa có câu trả lời rõ ràng. Nhưng quy định mới có hiệu lực từ tháng 4/2026 đã thay đổi điều đó. Bài viết này, Luật Hoàng An phân tích khung pháp lý hiện hành, điều kiện cụ thể để tác phẩm có yếu tố AI được bảo hộ, và những gì cần chuẩn bị nếu muốn đăng ký bảo hộ cho loại tác phẩm này.
I. NGUYÊN TẮC GỐC: TÁC GIẢ PHẢI LÀ NGƯỜI TRỰC TIẾP SÁNG TẠO
Theo Luật Sở hữu trí tuệ (Luật số 50/2005/QH11, được sửa đổi, bổ sung qua các năm, gần nhất là Luật số 07/2022/QH15), tác giả được định nghĩa là người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm bằng lao động trí tuệ của mình. Đây là nguyên tắc nền tảng xuyên suốt: quyền tác giả bảo hộ con người sáng tạo, không bảo hộ máy móc hay hệ thống tự động.
Chiểu theo nguyên tắc này, nếu một sản phẩm hoàn toàn do AI tự sinh ra — người dùng chỉ gõ một câu lệnh ngắn rồi nhận kết quả mà không có thêm bất kỳ sự can thiệp sáng tạo nào — thì về bản chất không có "người trực tiếp sáng tạo" theo đúng nghĩa luật định, và sản phẩm đó khó được công nhận là tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả. Đây cũng là hướng tiếp cận chung mà nhiều quốc gia áp dụng trong giai đoạn AI tạo sinh mới phổ biến, khi luật chưa kịp có quy định riêng.
II. NHỮNG ĐIỀU KIỆN ĐỂ TÁC PHẨM CÓ AI HỖ TRỢ ĐƯỢC BẢO HỘ
Nghị định 134/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ 9/4/2026, sửa đổi, bổ sung Nghị định 17/2023/NĐ-CP (nghị định hướng dẫn thi hành Luật Sở hữu trí tuệ về quyền tác giả, quyền liên quan) bằng cách bổ sung Điều 5a quy định riêng về tác phẩm tạo ra với sự hỗ trợ của hệ thống AI.
Theo đó, một tác phẩm có yếu tố AI chỉ phát sinh quyền tác giả khi đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:
- Con người có đóng góp đáng kể và mang tính quyết định vào quá trình sáng tạo. Cụ thể là các hoạt động như: cung cấp dữ liệu đầu vào, tham số kỹ thuật nguyên gốc hoặc xây dựng tài liệu thiết kế; thiết lập lệnh điều khiển hệ thống AI; đánh giá, lựa chọn, chỉnh sửa, can thiệp hoặc diễn giải lại kết quả AI trả về.
- Con người đưa ra các quyết định thể hiện ý đồ nghệ thuật, thẩm mỹ và chuyên môn, quyết định kết quả cuối cùng sao cho phản ánh đúng ý tưởng của chính mình — không đơn thuần là chọn một trong các kết quả AI đưa ra mà không có sự chỉnh sửa, can thiệp nào thêm.
- Con người chịu trách nhiệm về nội dung và tính hợp pháp của tác phẩm được tạo ra.
- Tác phẩm không gây phương hại đến quyền tác giả, quyền liên quan của các bên khác đối với dữ liệu đầu vào đã được sử dụng để huấn luyện hoặc làm nguyên liệu cho hệ thống AI.
Nếu đáp ứng đủ các điều kiện trên, người sáng tạo được xác định là tác giả của tác phẩm, và được hưởng các quyền nhân thân, quyền tài sản tương ứng theo quy định chung của Luật Sở hữu trí tuệ — tương tự như một tác phẩm không có yếu tố AI.
III. TRƯỜNG HỢP KHÔNG ĐƯỢC BẢO HỘ: AI TẠO RA HOÀN TOÀN, KHÔNG CÓ SỰ CAN THIỆP CỦA CON NGƯỜI
Nghị định cũng nêu rõ nguyên tắc loại trừ: sản phẩm được tạo ra hoàn toàn bởi hệ thống AI, không đáp ứng các điều kiện về vai trò con người nêu trên, thì không phát sinh quyền tác giả.
Ranh giới thực tế ở đây không phải là "có dùng AI hay không", mà là mức độ và tính chất sự tham gia của con người trong quá trình tạo ra kết quả cuối cùng. Một vài ví dụ để hình dung:
- Gõ một câu lệnh ngắn, nhận một hình ảnh và sử dụng nguyên trạng, không chỉnh sửa gì thêm → khả năng cao không đủ điều kiện bảo hộ, vì thiếu "đóng góp đáng kể và mang tính quyết định".
- Xây dựng ý tưởng, bố cục, phong cách chi tiết; đưa ra nhiều lệnh điều chỉnh qua nhiều vòng lặp; sau đó tiếp tục chỉnh sửa, ghép nối, xử lý hậu kỳ kết quả AI tạo ra để hoàn thiện theo ý đồ riêng → có cơ sở để lập luận đã đáp ứng điều kiện về vai trò con người, nhưng vẫn cần tài liệu chứng minh cụ thể khi có tranh chấp hoặc khi đăng ký.
Vì ranh giới này phụ thuộc nhiều vào tình huống cụ thể và hồ sơ chứng minh, đây thường là phần cần tư vấn kỹ trước khi nộp đơn.
IV. CẦN CHUẨN BỊ GÌ KHI MUỐN ĐĂNG KÝ BẢN QUYỀN CHO TÁC PHẨM CÓ YẾU TỐ AI
Do đặc thù phải chứng minh được vai trò sáng tạo của con người, hồ sơ cho loại tác phẩm này thường cần chuẩn bị kỹ hơn tác phẩm thông thường, bao gồm:
- Lưu lại toàn bộ quá trình sáng tạo, không chỉ kết quả cuối cùng — từ ý tưởng ban đầu, các phiên bản nháp, đến bản hoàn chỉnh.
- Ghi lại lịch sử các lệnh (prompt) đã sử dụng để điều khiển hệ thống AI, đặc biệt là các lệnh thể hiện chủ đích sáng tạo (phong cách, bố cục, chi tiết cụ thể).
- Lưu bằng chứng về các bước chỉnh sửa, can thiệp thủ công sau khi có kết quả từ AI — ví dụ file gốc có lớp (layer) chỉnh sửa, lịch sử chỉnh sửa trong phần mềm thiết kế, ghi chú các thay đổi qua từng phiên bản.
- Chuẩn bị bản mô tả quá trình sáng tạo nêu rõ phần nào do con người quyết định, phần nào do AI hỗ trợ, để nộp kèm hồ sơ khi cần thiết.
- Kiểm tra dữ liệu đầu vào không xâm phạm quyền của bên thứ ba — đặc biệt nếu công cụ AI được sử dụng có sử dụng dữ liệu huấn luyện gây tranh cãi về bản quyền.
Việc chuẩn bị này không chỉ phục vụ cho lúc nộp đơn, mà còn là bằng chứng quan trọng nếu sau này phát sinh tranh chấp về quyền tác giả đối với tác phẩm.
V. CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Dùng AI để viết nháp rồi tự biên tập lại toàn bộ, có được coi là tác giả không?
Trả lời: Về nguyên tắc có cơ sở, vì đây là trường hợp con người có sự chỉnh sửa, can thiệp, quyết định nội dung cuối cùng. Tuy nhiên mức độ chỉnh sửa cần đủ để thể hiện đóng góp mang tính quyết định, không chỉ là sửa vài từ hoặc định dạng lại văn bản.
2. Ảnh tạo bằng AI dùng làm logo, có đăng ký bảo hộ được không?
Trả lời: Nếu quá trình tạo ảnh có sự tham gia sáng tạo đáng kể của con người (thiết lập chi tiết bố cục, màu sắc, nhiều vòng chỉnh sửa, xử lý hậu kỳ) và đáp ứng các điều kiện tại Điều 5a Nghị định 17/2023/NĐ-CP (sửa đổi), thì có cơ sở đăng ký bảo hộ quyền tác giả với ảnh. Với logo dùng làm dấu hiệu nhận diện thương mại, doanh nghiệp có thể cân nhắc thêm việc đăng ký bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu để bảo vệ toàn diện hơn.
3. Tác phẩm đã công bố trước ngày 9/4/2026 có áp dụng quy định mới không?
Trả lời: Nghị định 134/2026/NĐ-CP quy định điều kiện phát sinh quyền tác giả kể từ thời điểm nghị định có hiệu lực. Với tác phẩm đã tạo ra hoặc công bố trước đó, cần rà soát cụ thể case-by-case, tốt nhất nên tham vấn đơn vị tư vấn sở hữu trí tuệ để xác định quyền lợi.
4. Không chứng minh được vai trò con người thì có bị phạt gì không?
Trả lời: Không có chế tài xử phạt riêng cho việc này. Hệ quả chủ yếu là tác phẩm không được công nhận quyền tác giả, nghĩa là không có cơ sở pháp lý để yêu cầu bảo hộ hoặc khởi kiện khi bị người khác sao chép, sử dụng lại.
Quy định về bản quyền tác phẩm AI còn khá mới và nhiều điểm cần vận dụng theo từng trường hợp cụ thể, đặc biệt là việc đánh giá mức độ "đóng góp đáng kể và mang tính quyết định" của con người trong từng tác phẩm. Nếu anh/chị đang có tác phẩm sử dụng AI hỗ trợ và muốn đánh giá khả năng bảo hộ hoặc chuẩn bị hồ sơ đăng ký, tham khảo dịch vụ đăng ký bản quyền tác giả của Luật Hoàng An để được tư vấn cụ thể theo từng loại tác phẩm.






Bình luận: