Nhiều doanh nghiệp làm đúng gần hết công đoạn đăng ký nhãn hiệu — tra cứu trùng lặp, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ — nhưng lại vấp ở bước tưởng chừng thủ tục nhất: chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ. Chọn thiếu nhóm thì nhãn hiệu chỉ được bảo hộ trong phạm vi hẹp, đối thủ vẫn có thể đăng ký tên tương tự cho lĩnh vực khác; mô tả sản phẩm không đúng cách thì bị Cục Sở hữu trí tuệ ra thông báo yêu cầu phân loại lại, kéo dài thời gian xử lý. Bài viết này, Luật Hoàng An giải thích nguyên tắc phân nhóm theo bảng Ni-xơ, cách tránh những lỗi phổ biến nhất, và điểm cần lưu ý với phiên bản phân loại mới nhất đang áp dụng.
I. PHÂN NHÓM NHÃN HIỆU LÀ GÌ VÀ DỰA TRÊN BẢNG NÀO?

Khi nộp đơn đăng ký nhãn hiệu, hàng hóa và dịch vụ mang nhãn hiệu đó bắt buộc phải được xếp vào các nhóm theo Bảng phân loại quốc tế về hàng hóa, dịch vụ ban hành theo Thỏa ước Ni-xơ (Nice) — đây là hệ thống phân loại chung được hầu hết các quốc gia thành viên WIPO, trong đó có Việt Nam, sử dụng thống nhất. Bảng phân loại này gồm 45 nhóm:
- Nhóm 1–34: dành cho hàng hóa (ví dụ: hóa chất, mỹ phẩm, thực phẩm, quần áo, máy móc...).
- Nhóm 35–45: dành cho dịch vụ (ví dụ: quảng cáo, tài chính, giáo dục, y tế, ăn uống...).
Theo Điều 100 Luật Sở hữu trí tuệ, đơn đăng ký nhãn hiệu phải có danh mục hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu, và danh mục này phải được phân loại theo bảng phân loại nói trên; Thông tư 23/2023/TT-BKHCN hướng dẫn cụ thể hơn về cách trình bày, phân nhóm trong hồ sơ đăng ký sở hữu công nghiệp.
Bảng phân loại Ni-xơ được WIPO cập nhật định kỳ để bổ sung các loại sản phẩm, dịch vụ mới phát sinh. Theo Thông báo số 5130/TB-SHTT ngày 25/12/2025, Cục Sở hữu trí tuệ đã thống nhất áp dụng Bảng phân loại Ni-xơ phiên bản 13-2026 cho các đơn đăng ký nhãn hiệu nộp từ ngày 01/01/2026; đơn nộp trước thời điểm này tiếp tục được xử lý theo phiên bản đang áp dụng tại thời điểm nộp đơn.
II. NGUYÊN TẮC PHÂN LOẠI
Phần lớn lỗi phân nhóm không nằm ở việc không biết có 45 nhóm, mà ở việc áp dụng sai nguyên tắc phân loại cho từng sản phẩm, dịch vụ cụ thể. Một số nguyên tắc cần lưu ý:
- Phân loại theo chức năng, mục đích sử dụng của sản phẩm — không theo tên gọi thương mại hay ngành nghề kinh doanh. Ví dụ, cùng là "nước uống" nhưng nước khoáng thuộc nhóm 32, còn nước uống có cồn lại thuộc nhóm 33; cùng là "mỹ phẩm" nhưng kem dưỡng da thuộc nhóm 3, còn thiết bị làm đẹp bằng điện lại thuộc nhóm 8 hoặc nhóm 10 tùy chức năng.
- Sản phẩm ghép từ nhiều thành phần hoặc có nhiều công dụng thường được xếp theo chức năng chính, không xếp theo từng thành phần cấu tạo.
- Dịch vụ được phân theo lĩnh vực hoạt động thực tế của người cung cấp dịch vụ, không theo loại hàng hóa liên quan. Đây là điểm nhiều chủ shop online hay nhầm: dịch vụ mua bán, phân phối, bán lẻ (kể cả bán lẻ trực tuyến) thuộc nhóm 35, bất kể sản phẩm bán ra là quần áo, mỹ phẩm hay đồ gia dụng — trong khi bản thân các sản phẩm đó lại thuộc các nhóm hàng hóa khác nhau (quần áo nhóm 25, mỹ phẩm nhóm 3...).
- Không mô tả nhóm một cách chung chung. Ghi "nhóm 35 — mọi loại dịch vụ kinh doanh" hoặc "nhóm 25 — quần áo" mà không liệt kê cụ thể sản phẩm/dịch vụ dễ bị Cục Sở hữu trí tuệ yêu cầu làm rõ, vì phạm vi bảo hộ chỉ tương ứng với đúng những gì đã liệt kê.
III. CÁC BƯỚC PHÂN NHÓM ĐÚNG TRƯỚC KHI NỘP ĐƠN
- Liệt kê toàn bộ sản phẩm, dịch vụ đang kinh doanh và dự kiến mở rộng trong ngắn hạn — không chỉ sản phẩm hiện tại, vì mở rộng nhóm sau khi đã có nhãn hiệu của người khác đăng ký trước sẽ khó khăn hơn nhiều.
- Tra cứu bảng phân loại Ni-xơ bản mới nhất (hiện là phiên bản 13-2026) trên hệ thống của WIPO hoặc cơ sở dữ liệu nhãn hiệu của Cục Sở hữu trí tuệ để xác định đúng nhóm và tên gọi sản phẩm/dịch vụ chuẩn theo danh mục.
- Xác định nhóm chính gắn với hoạt động cốt lõi, đồng thời cân nhắc thêm các nhóm liên quan cần bảo hộ phòng thủ (ví dụ doanh nghiệp bán sản phẩm vật lý thường cần cả nhóm hàng hóa lẫn nhóm 35 nếu có kênh bán hàng riêng).
- Mô tả cụ thể tên sản phẩm, dịch vụ trong từng nhóm, dùng đúng thuật ngữ theo bảng phân loại thay vì diễn đạt tự do, để tránh bị yêu cầu chỉnh sửa trong quá trình thẩm định hình thức.
- Rà soát lại trước khi nộp đơn, đối chiếu với hoạt động kinh doanh thực tế trên giấy phép/đăng ký kinh doanh, và nên có ý kiến của đơn vị tư vấn có kinh nghiệm nếu danh mục sản phẩm, dịch vụ phức tạp hoặc thuộc lĩnh vực mới (công nghệ, thương mại điện tử...).
IV. HẬU QUẢ KHI PHÂN NHÓM SAU HOẶC MÔ TẢ KHÔNG RÕ
- Bị yêu cầu sửa đổi, phân loại lại: nếu Cục Sở hữu trí tuệ xác định danh mục chưa được phân loại đúng hoặc mô tả chưa rõ ràng, đơn sẽ bị ra thông báo yêu cầu sửa đổi trong giai đoạn thẩm định hình thức, làm kéo dài thời gian xử lý và có thể phát sinh thêm phí phân loại.
- Phạm vi bảo hộ hẹp hơn dự kiến: nếu chỉ đăng ký đúng nhóm hàng hóa mà bỏ sót nhóm dịch vụ liên quan (hoặc ngược lại), nhãn hiệu chỉ được bảo hộ trong phạm vi đã đăng ký; bên khác vẫn có thể đăng ký tên tương tự cho nhóm chưa được bảo hộ, miễn là không gây nhầm lẫn trong nhóm đó.
- Chọn nhóm không phù hợp với hoạt động thực tế: có thể khiến đơn bị đánh giá là không có căn cứ sử dụng, hoặc dẫn đến tranh chấp, rủi ro bị yêu cầu chấm dứt hiệu lực một phần văn bằng sau này nếu không thực sự sử dụng nhãn hiệu cho nhóm đã đăng ký.
Tham khảo thêm ví dụ phân nhóm cho một sản phẩm cụ thể tại bài Đăng Ký Nhãn Hiệu Cho Sản Phẩm Bột Mì hoặc theo từng ngành tại bài Đăng Ký Nhãn Hiệu Trong Ngành Thực Phẩm.
V. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Đã nộp đơn nhưng phát hiện chọn nhầm nhóm, có sửa lại được không?
Trả lời: Trong giai đoạn thẩm định hình thức, nếu Cục Sở hữu trí tuệ ra thông báo yêu cầu sửa đổi, đơn vị nộp đơn có thể sửa lại danh mục theo yêu cầu. Tuy nhiên việc bổ sung thêm nhóm mới sau khi đơn đã được nộp thường không được chấp nhận là sửa đổi đơn cũ mà phải nộp đơn mới cho nhóm bổ sung đó, nên tốt nhất vẫn là xác định đúng nhóm ngay từ đầu.
2. Bảng phân loại Ni-xơ thay đổi hằng năm có ảnh hưởng đến đơn đã nộp trước đó không?
Trả lời: Không. Đơn đã nộp được xử lý theo phiên bản phân loại có hiệu lực tại thời điểm nộp đơn; việc áp dụng phiên bản mới chỉ áp dụng cho các đơn nộp từ thời điểm phiên bản đó có hiệu lực trở đi.
3. Dịch vụ bán hàng online thuộc nhóm nào?
Trả lời: Về nguyên tắc, dịch vụ mua bán, phân phối hàng hóa (bao gồm qua kênh trực tuyến) thuộc nhóm 35, tách biệt với nhóm của chính sản phẩm được bán. Doanh nghiệp bán sản phẩm tự sản xuất qua kênh online thường cần cân nhắc đăng ký cả nhóm hàng hóa liên quan lẫn nhóm 35 nếu có hoạt động phân phối, bán lẻ độc lập.
4. Không tự phân loại được thì Cục Sở hữu trí tuệ có phân loại giúp không?
Trả lời: Nếu người nộp đơn không phân loại hoặc phân loại không chính xác, Cục Sở hữu trí tuệ sẽ thực hiện việc phân loại và người nộp đơn phải nộp phí phân loại theo quy định. Vì vậy, chủ động phân loại đúng ngay từ đầu vẫn là cách tiết kiệm thời gian, chi phí hơn.
5. Nên nhờ tư vấn phân nhóm trước khi nộp đơn
Trả lời: Phân nhóm tưởng là bước "thủ tục" nhưng lại quyết định trực tiếp phạm vi bảo hộ và chi phí đăng ký. Với danh mục sản phẩm, dịch vụ phức tạp — đặc biệt các mô hình kinh doanh đa ngành hoặc thuộc lĩnh vực mới như công nghệ, thương mại điện tử — việc có đơn vị tư vấn rà soát trước khi nộp đơn giúp tránh cả hai rủi ro: chọn thiếu nhóm khiến bảo hộ hẹp, hoặc chọn thừa nhóm không cần thiết khiến chi phí tăng không tương xứng.
Đang chuẩn bị hồ sơ đăng ký nhãn hiệu và chưa chắc nên chọn những nhóm nào? Tham khảo dịch vụ đăng ký bảo hộ thương hiệu, nhãn hiệu độc quyền của Luật Hoàng An để được tư vấn phân nhóm chính xác và hỗ trợ trọn gói từ khâu chuẩn bị hồ sơ đến khi được cấp văn bằng.






Bình luận: