Vợ/Chồng Mắc Bệnh Tâm Thần Có Ly Hôn Được Không?

Vợ/Chồng Mắc Bệnh Tâm Thần Có Ly Hôn Được Không?

2026-10-19 35

Nhiều anh/chị đến với Luật Hoàng An trong một tình huống rất khó nói: vợ hoặc chồng mắc bệnh tâm thần, việc chăm sóc kéo dài nhiều năm, hôn nhân không còn như trước. Anh/chị băn khoăn không biết pháp luật có cho phép ly hôn hay không, và nếu có thì ai sẽ đại diện cho người bệnh trước Tòa án. Câu trả lời là: có, việc vợ hoặc chồng mắc bệnh tâm thần không làm mất quyền yêu cầu ly hôn của bên còn lại. Tuy nhiên, còn tùy việc người bệnh còn nhận thức, làm chủ được hành vi hay đã bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự. Bài viết này, Luật Hoàng An giải thích quy định hiện hành, rủi ro dễ gặp và các hướng xử lý hợp pháp.

I. QUY ĐỊNH VỀ LY HÔN KHI VỢ, CHỒNG MẮC BỆNH TÂM THẦN

ba tình huống ly hôn khi vợ chồng mắc bệnh tâm thầnTheo Khoản 1, Khoản 2 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định:

"1. Vợ, chồng hoặc cả hai người có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.

2. Cha, mẹ, người thân thích khác có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi một bên vợ, chồng do bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi của mình, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do chồng, vợ của họ gây ra làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của họ."

Như vậy, việc vợ hoặc chồng mắc bệnh tâm thần không đồng nghĩa với việc đương nhiên mất quyền yêu cầu ly hôn. Tuy nhiên, người có quyền yêu cầu và điều kiện giải quyết ly hôn sẽ phụ thuộc vào tình trạng thực tế của người mắc bệnh và căn cứ pháp lý áp dụng.

Cụ thể, nếu người mắc bệnh vẫn có khả năng nhận thức, làm chủ hành vi và tự mình thể hiện ý chí, việc yêu cầu ly hôn được xem xét theo quy định chung. Trường hợp người đó không thể nhận thức, làm chủ hành vi của mình, cha, mẹ hoặc người thân thích khác chỉ có quyền yêu cầu ly hôn theo khoản 2 Điều 51 khi đồng thời đáp ứng điều kiện về việc là nạn nhân của bạo lực gia đình do người còn lại gây ra, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe hoặc tinh thần.

Do đó, khi giải quyết trường hợp ly hôn có liên quan đến bệnh tâm thần, cần xác định rõ tình trạng nhận thức, khả năng làm chủ hành vi của người mắc bệnh và các điều kiện luật định để lựa chọn phương án phù hợp.

II. CÁCH XỬ LÝ LY HÔN TRONG TỪNG TRƯỜNG HỢP

1. Người bệnh còn nhận thức, chưa bị tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự

Trường hợp vợ hoặc chồng mắc bệnh tâm thần nhưng vẫn có khả năng nhận thức, làm chủ hành vi và thể hiện ý chí một cách tự nguyện, việc giải quyết ly hôn được xem xét theo quy định chung của pháp luật hôn nhân và gia đình.

Nếu hai bên cùng tự nguyện ly hôn, thống nhất về việc nuôi con và phân chia tài sản, có thể thực hiện thủ tục ly hôn thuận tình.

Trường hợp một bên không đồng ý ly hôn, người còn lại có thể thực hiện thủ tục ly hôn đơn phương và cung cấp tài liệu, chứng cứ chứng minh căn cứ ly hôn theo Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc một người mắc bệnh tâm thần không đồng nghĩa với việc họ mất khả năng nhận thức hoặc làm chủ hành vi. Nếu có nghi ngờ về khả năng nhận thức, ý chí tự nguyện của người đó, cần xem xét hồ sơ bệnh án, kết luận chuyên môn và các tài liệu liên quan trước khi lựa chọn thủ tục phù hợp.

2. Người bệnh đã (hoặc cần) bị tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự

quy trình ly hôn khi vợ hoặc chồng mất năng lực hành vi dân sựTrường hợp người mắc bệnh tâm thần không thể nhận thức, làm chủ hành vi và đã có quyết định của Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, việc giải quyết ly hôn cần được xem xét thận trọng để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người bệnh.

Bước 1: Xác định tình trạng năng lực hành vi dân sự

Theo Điều 22 Bộ luật Dân sự năm 2015, Tòa án ra quyết định tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự trên cơ sở kết luận giám định pháp y tâm thần và yêu cầu của người có quyền, lợi ích liên quan hoặc cơ quan, tổ chức hữu quan.

Nếu người bệnh chưa có quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự nhưng có dấu hiệu không thể nhận thức, làm chủ hành vi, cần xem xét việc yêu cầu Tòa án giải quyết vấn đề này theo đúng trình tự pháp luật. Việc mắc bệnh tâm thần hoặc có hồ sơ điều trị không tự động dẫn đến tình trạng mất năng lực hành vi dân sự.

Bước 2: Xác định người đại diện và thủ tục giải quyết ly hôn

Khi một bên đã bị tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, cần xác định người đại diện hợp pháp và xem xét các quy định về đại diện, quyền yêu cầu ly hôn và tố tụng áp dụng đối với trường hợp cụ thể.

Hồ sơ có thể bao gồm:

  • Đơn yêu cầu hoặc đơn khởi kiện phù hợp với thủ tục được áp dụng;
  • Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn;
  • Căn cước hoặc giấy tờ nhân thân của các bên;
  • Giấy khai sinh của con, nếu có;
  • Quyết định của Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự;
  • Tài liệu về người đại diện hợp pháp;
  • Tài liệu, chứng cứ liên quan đến căn cứ yêu cầu ly hôn, việc nuôi con và phân chia tài sản.

Việc xác định người có quyền yêu cầu ly hôn, người đại diện tham gia tố tụng và điều kiện giải quyết vụ việc cần được xem xét cụ thể theo Bộ luật Dân sự, Bộ luật Tố tụng dân sự và Luật Hôn nhân và gia đình.

3. Người bệnh là nạn nhân của bạo lực gia đình

Theo khoản 2 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, cha, mẹ hoặc người thân thích khác có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi một bên vợ, chồng không thể nhận thức, làm chủ hành vi do mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do người còn lại gây ra, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe hoặc tinh thần.

Theo khoản 3 Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Tòa án xem xét giải quyết ly hôn khi có căn cứ về hành vi bạo lực gia đình gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe hoặc tinh thần của người bệnh.

Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bệnh, người yêu cầu nên thu thập và lưu giữ các tài liệu, chứng cứ liên quan, chẳng hạn:

  • Hồ sơ bệnh án, giấy khám và điều trị;
  • Kết luận giám định hoặc tài liệu chuyên môn về tình trạng sức khỏe, khả năng nhận thức;
  • Biên bản làm việc, xác minh hoặc tài liệu của cơ quan có thẩm quyền về hành vi bạo lực gia đình;
  • Hình ảnh, tin nhắn, ghi âm, lời khai của người làm chứng và các chứng cứ hợp pháp khác.

Việc chuẩn bị đầy đủ chứng cứ giúp Tòa án có cơ sở xem xét điều kiện yêu cầu ly hôn và giải quyết vụ việc theo quy định pháp luật. Trường hợp người bệnh đang bị đe dọa hoặc có nguy cơ bị xâm hại, cần ưu tiên bảo đảm an toàn và liên hệ cơ quan có thẩm quyền để được hỗ trợ kịp thời.

III. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

1. Vợ/chồng bị bệnh tâm thần nhưng vẫn tỉnh táo thì có ly hôn được không?

Trả lời: Có. Nếu người bệnh còn nhận thức, làm chủ được hành vi và chưa bị tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, anh/chị ly hôn theo thủ tục thông thường: thuận tình nếu hai bên cùng tự nguyện, đơn phương nếu không và chứng minh căn cứ theo Điều 56.

2. Người bệnh mất năng lực hành vi dân sự thì ai đại diện cho họ trong vụ ly hôn?

Trả lời: Do Tòa án chỉ định. Vợ hoặc chồng là người giám hộ đương nhiên theo Điều 53 Bộ luật Dân sự, nhưng khi chính họ là bên xin ly hôn thì không thể đại diện cho người bệnh trong vụ việc này. Vì vậy, nếu người bệnh không còn nhận thức, anh/chị nên làm thủ tục tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự trước khi nộp đơn ly hôn.

3. Vợ bị bệnh tâm thần đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi, chồng có ly hôn được không?

Trả lời: Hạn chế tại khoản 3 Điều 51 vẫn áp dụng: chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Anh/chị xem thêm bài Vợ đang mang thai hoặc nuôi con dưới 12 tháng, chồng có xin ly hôn được không?

4. Ly hôn rồi, người bị bệnh có còn được chia tài sản không?

Trả lời: Có. Việc mắc bệnh không làm mất quyền được chia tài sản chung. Với người đã bị tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, người giám hộ đại diện cho họ trong các giao dịch dân sự để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người được giám hộ.

Ly hôn khi một bên mắc bệnh tâm thần là hồ sơ nhạy cảm, đòi hỏi vừa đúng thủ tục vừa cân nhắc quyền lợi của người bệnh và con chung. Mọi nhu cầu tư vấn pháp luật, vui lòng để lại câu hỏi, thông tin ở phần bình luận bên dưới hoặc liên hệ Luật Hoàng An theo hotline/Zalo 0398.597.144, email Contact@luathoangan.vn để được hỗ trợ nhanh chóng.

Bình luận:

Quý Khách hàng có nhu cầu tư vấn, xin vui lòng để lại thông tin dưới đây cho chúng tôi

Đăng ký email để nhanh chóng nhận được những thông tin pháp lý mới nhất từ chúng tôi