Không ít cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm bị xử phạt không phải vì cố tình vi phạm, mà vì bỏ sót những yêu cầu tưởng chừng nhỏ trong quá trình vận hành — từ giấy tờ pháp lý đến điều kiện vệ sinh thực tế tại cơ sở. Vậy những lỗi nào doanh nghiệp dễ mắc phải nhất trong lĩnh vực an toàn vệ sinh thực phẩm (VSATTP)? Mức phạt cụ thể ra sao? Luật Hoàng An tổng hợp các lỗi vi phạm thường gặp dựa trên quy định tại Nghị định 115/2018/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP) để anh/chị chủ động rà soát và phòng tránh.
I. TỔNG HỢP CÁC LỖI DOANH NGHIỆP HAY MẮC PHẢI TRONG LĨNH VỰC AN TOÀN THỰC PHẨM
1. Hoạt động khi chưa có Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP
Đây là lỗi phổ biến nhất, đặc biệt với các cơ sở mới đi vào hoạt động hoặc đã mở rộng quy mô nhưng chưa xin cấp lại giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm. Một số cơ sở thuộc diện được miễn cũng cần lưu ý: những trường hợp không cần xin giấy phép không đồng nghĩa với việc được miễn các điều kiện đảm bảo an toàn thực phẩm khác — kể cả cơ sở đã có chứng nhận HACCP, ISO 22000 vẫn phải xin giấy phép này.
Mức phạt tham khảo dao động từ vài triệu đến vài chục triệu đồng tùy loại hình kinh doanh (dịch vụ ăn uống, sản xuất, kinh doanh thực phẩm), có thể kèm hình thức xử phạt bổ sung là đình chỉ hoạt động — xem chi tiết tại mức phạt khi không có giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm.
2. Nguyên liệu, thực phẩm không rõ nguồn gốc hoặc đã hết hạn sử dụng
Sử dụng nguyên liệu không có hóa đơn, chứng từ chứng minh nguồn gốc; hoặc để lẫn thực phẩm hết hạn trong khu vực chế biến, kinh doanh — kể cả khi chưa đưa ra bán — đều có thể bị xử phạt. Đây cũng là nhóm hành vi có mức phạt cao nhất, vì liên quan trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng, có thể bị tính theo giá trị hàng hóa vi phạm.
3. Điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị không đạt chuẩn vệ sinh
Khu vực chế biến bố trí không theo nguyên tắc một chiều, thiếu hệ thống thông gió, dụng cụ chế biến không được vệ sinh, bảo quản đúng cách, khu vực sơ chế và khu vực thành phẩm không tách biệt... là những lỗi rất dễ bị phát hiện khi có đoàn kiểm tra. Đây cũng là những điều kiện bắt buộc phải đáp ứng khi chuẩn bị hồ sơ xin cấp giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm — anh/chị có thể tham khảo thủ tục xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm để đối chiếu từng điều kiện cụ thể theo loại hình kinh doanh.
4. Sử dụng phụ gia, chất hỗ trợ chế biến sai quy định
Dùng phụ gia không nằm trong danh mục được phép, sai liều lượng, hoặc không rõ nguồn gốc là hành vi bị xử phạt nghiêm khắc, mức phạt có thể tính theo bội số giá trị sản phẩm vi phạm. Doanh nghiệp cần đối chiếu danh mục phụ gia được phép sử dụng theo quy định của Bộ Y tế trước khi đưa vào sản xuất; với sản phẩm thuộc danh mục phải công bố hợp quy, cần thực hiện thêm thủ tục đăng ký bản công bố hợp quy theo Nghị định 46/2026/NĐ-CP.
5. Chưa thực hiện tự công bố sản phẩm hoặc công bố sai
Với nhóm thực phẩm thuộc diện tự công bố, nhiều doanh nghiệp bỏ qua bước này hoặc công bố không đúng với thực tế sản phẩm (thành phần, chỉ tiêu chất lượng). Đây là lỗi hành chính nhưng thường bị bỏ sót vì doanh nghiệp cho rằng chỉ cần có giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP là đủ. Xem chi tiết tại thủ tục tự công bố sản phẩm và hướng dẫn hồ sơ, thủ tục tự công bố sản phẩm.
6. Ghi nhãn sản phẩm không đúng quy định
Thiếu thông tin bắt buộc (thành phần, ngày sản xuất, hạn sử dụng, hướng dẫn bảo quản...), hoặc thông tin trên nhãn không khớp với hồ sơ tự công bố. Vi phạm nghiêm trọng về ghi nhãn — ví dụ gây hiểu nhầm về công dụng sản phẩm — có thể bị xử phạt ở mức cao hơn đáng kể so với lỗi ghi nhãn thông thường.
7. Không thực hiện kiểm thực ba bước, lưu mẫu thức ăn
Áp dụng chủ yếu với bếp ăn tập thể, nhà hàng, dịch vụ ăn uống có suất ăn sẵn. Đây là yêu cầu bắt buộc nhằm truy xuất nguyên nhân khi xảy ra sự cố về an toàn thực phẩm, nhưng thực tế nhiều cơ sở thực hiện chiếu lệ hoặc bỏ qua.
8. Nhân sự không đảm bảo vệ sinh cá nhân
Người trực tiếp chế biến không mang bảo hộ lao động (găng tay, khẩu trang, mũ chụp tóc), chưa được khám sức khỏe định kỳ hoặc chưa tham gia tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm theo quy định.
II. MỨC PHẠT ĐƯỢC TÍNH NHƯ THẾ NÀO?
Mức phạt cụ thể phụ thuộc vào tính chất, mức độ vi phạm và giá trị hàng hóa liên quan (nếu có), dao động từ vài trăm nghìn đến hàng trăm triệu đồng, cá biệt có thể tính theo bội số giá trị sản phẩm vi phạm đối với các lỗi nghiêm trọng. Ngoài phạt tiền, cơ sở vi phạm còn có thể bị áp dụng hình thức xử phạt bổ sung (đình chỉ hoạt động, thu hồi giấy chứng nhận) và biện pháp khắc phục hậu quả (buộc tiêu hủy, thu hồi sản phẩm, cải chính thông tin...).
Lưu ý: mức phạt tiền nêu trên áp dụng cho cá nhân; đối với tổ chức, mức phạt bằng 02 lần mức phạt cá nhân đối với cùng hành vi vi phạm.
Đây là các mức phạt mang tính tham khảo theo quy định hiện hành. Vì hồ sơ và tình huống thực tế của mỗi cơ sở khác nhau, anh/chị nên rà soát cụ thể để tránh áp dụng sai mức phạt hoặc bỏ sót nghĩa vụ khắc phục.
III. DOANH NGHIỆP NÊN LÀM GÌ ĐẾ TRÁNH VI PHẠM?
- Rà soát định kỳ giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP, hồ sơ tự công bố sản phẩm
- Kiểm tra nguồn gốc nguyên liệu, lưu trữ đầy đủ hóa đơn, chứng từ
- Đối chiếu nội dung nhãn sản phẩm với hồ sơ công bố trước khi lưu hành
- Tổ chức khám sức khỏe, tập huấn kiến thức ATTP định kỳ cho nhân sự
IV. CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Hộ kinh doanh nhỏ lẻ có bị xử phạt vi phạm ATTP không?
Trả lời: Có. Hộ kinh doanh vẫn là đối tượng áp dụng của Nghị định 115/2018/NĐ-CP như các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm khác. Do hộ kinh doanh không có tư cách pháp nhân, mức phạt trên thực tế thường được tính theo mức áp dụng cho cá nhân (không nhân đôi như tổ chức), nhưng mức phạt cụ thể còn tùy vào cách xác định của cơ quan xử phạt trong từng vụ việc.
2. Cơ sở đã có Giấy chứng nhận đủ điều kiện ATTP thì có cần tự công bố sản phẩm nữa không?
Trả lời: Có, đây là hai thủ tục độc lập. Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP đánh giá điều kiện cơ sở vật chất, quy trình sản xuất; còn tự công bố sản phẩm là công bố chất lượng, thành phần cho từng sản phẩm cụ thể trước khi lưu hành. Doanh nghiệp thường phải thực hiện cả hai, trừ một số trường hợp được miễn theo quy định.
3. Vi phạm lần đầu có được nhắc nhở trước khi phạt tiền không?
Trả lời: Pháp luật không có quy định miễn trừ chung cho "vi phạm lần đầu" trong lĩnh vực an toàn thực phẩm. Phần lớn các hành vi vi phạm đều bị áp dụng mức phạt tiền ngay khi bị phát hiện; mức độ nghiêm trọng và tình tiết cụ thể (đã khắc phục, thái độ hợp tác...) có thể ảnh hưởng đến việc xác định mức phạt trong khung, chứ không loại trừ việc xử phạt.
4. Cơ quan nào có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính về ATTP?
Trả lời: Tùy theo hành vi và lĩnh vực cụ thể, thẩm quyền xử phạt được giao cho nhiều cơ quan khác nhau, gồm Chủ tịch UBND các cấp, Thanh tra chuyên ngành (Y tế, Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Công Thương), Quản lý thị trường và một số cơ quan khác theo phân cấp quản lý.
5. Nếu chưa từng bị kiểm tra thì có cần chủ động xin giấy phép ngay không?
Trả lời: Có. Nghĩa vụ xin giấy phép và tuân thủ quy định phát sinh ngay khi cơ sở bắt đầu hoạt động, không phụ thuộc vào việc đã bị kiểm tra hay chưa. Chủ động hoàn thiện hồ sơ giúp tránh bị xử phạt bất ngờ và tránh gián đoạn hoạt động kinh doanh khi có đoàn kiểm tra.
Nếu anh/chị chưa chắc chắn cơ sở của mình đã tuân thủ đầy đủ quy định hay chưa, Luật Hoàng An hỗ trợ rà soát hồ sơ, tư vấn xin cấp/gia hạn Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP và xử lý các vướng mắc phát sinh trong quá trình kiểm tra — tham khảo dịch vụ xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm trọn gói của Luật Hoàng An.
Mọi nhu cầu tư vấn pháp luật, vui lòng để lại câu hỏi, thông tin ở phần bình luận bên dưới hoặc liên hệ Luật Hoàng An theo hotline 0398.597.144 để được hỗ trợ nhanh chóng.






Bình luận: